Mô tả
Bộ lọc CKD
Nhà phân phối: Công ty TNHH TM DV Đăng Long Việt Nam
Nhà sản xuất: CKD
Xuất xứ: Mỹ
Bộ lọc CKD có khả năng lọc hiệu quả bụi, dầu và hơi nước trong khí nén. Đây là một thiết bị không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp.
1.Ứng dụng của Bộ lọc CKD
1.1. Bộ lọc CKD trong Ngành sản xuất thực phẩm và đồ uống
Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Bộ lọc CKD giúp cung cấp khí nén sạch, không chứa dầu hoặc tạp chất, đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh khắt khe trong ngành thực phẩm và đồ uống.
Ứng dụng phổ biến. Dùng trong hệ thống chiết rót, đóng gói và vận chuyển thực phẩm.
1.2.Bộ lọc CKD trong ngành sản xuất dược phẩm
Đạt chuẩn GMP. Khí nén được sử dụng trong sản xuất dược phẩm yêu cầu độ sạch cao. Bộ lọc CKD loại bỏ hoàn toàn tạp chất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn sức khỏe.
Ứng dụng phổ biến. Kiểm soát khí nén trong hệ thống đóng gói thuốc, sản xuất viên nén và dung dịch.
1.3.Bộ lọc CKD trong ngành sản xuất linh kiện điện tử
Bảo vệ thiết bị. Trong môi trường yêu cầu độ chính xác cao như sản xuất linh kiện điện tử, bộ lọc CKD đảm bảo khí nén sạch, ngăn ngừa hư hỏng thiết bị và sản phẩm.
Ứng dụng phổ biến: Lắp ráp linh kiện, vận hành robot tự động, và hệ thống cắt laser.
1.4. Ngành công nghiệp ô tô
Tăng hiệu suất sản xuất: Bộ lọc CKD hỗ trợ cung cấp khí nén sạch, ổn định cho các dây chuyền sản xuất ô tô.Giúp cải thiện hiệu suất và chất lượng.
Ứng dụng phổ biến: Sơn xe, hàn robot, và hệ thống khí nén điều khiển.
1.5.Bộ lọc CKD trong ngành công nghiệp hóa chất
An toàn và hiệu quả: Bộ lọc CKD loại bỏ các yếu tố gây ô nhiễm trong khí nén. Đảm bảo an toàn trong quy trình sản xuất hóa chất và giảm rủi ro cháy nổ.
Ứng dụng phổ biến: Hỗ trợ sản xuất hóa chất tinh khiết, hệ thống bơm khí và trộn hóa chất.
1.6. Ngành in ấn và đóng gói
Đảm bảo chất lượng sản phẩm: Khí nén sạch giúp vận hành ổn định các thiết bị in ấn. Giảm thiểu hư hỏng và duy trì chất lượng sản phẩm in ấn.
Ứng dụng phổ biến: Dùng trong máy in offset, máy đóng gói và máy ép nhiệt.
1.7. Ngành công nghiệp nặng
Chịu tải cao: Bộ lọc CKD được sử dụng trong các hệ thống khí nén lớn để bảo vệ máy móc và giảm thiểu hư hỏng.
Ứng dụng phổ biến: Hệ thống khí nén trong các nhà máy luyện kim, chế tạo máy, và xây dựng.
1.8. Các ứng dụng khác
Ngành xử lý nước: Bộ lọc CKD được sử dụng để cung cấp khí nén sạch cho hệ thống xử lý nước thải hoặc sản xuất nước tinh khiết.
Ngành y tế: Dùng trong các thiết bị khí nén như máy thở và hệ thống cung cấp khí sạch trong bệnh viện.
2.Các models của bộ lọc CKD
2.1.Filters – Regulators (Bộ lọc – Bộ điều chỉnh)
Filter / regulator for Outdoor use (Bộ lọc / bộ điều áp dùng ngoài trời)
WW3000-W
WW4000-W
WW8000-W
Filter / regulator (Bộ lọc / bộ điều áp)
W1000
W2000
W3000
W4000
W8000
W1100
W2100
W3100
W4100
W8100
Filter / regulator Flame-resistant (Bộ lọc / bộ điều áp chống cháy)
W3000-G4
W4000-G4
W8000-G4
W3100-G4
W4100-G4
W8100-G4
Filter / regulator Copper and PTFE free (Bộ lọc / bộ điều áp không có đồng và PTFE)
W1000-P6
W3000-P6
W4000-P6
W8000-P6
W1100-P6
W3100-P6
W4100-P6
W8100-P6
Compact filter / regulator (Bộ lọc / bộ điều áp nhỏ gọn)
Model No. WB500
WB500
Compact filter / regulator unit (Bộ lọc / bộ điều áp nhỏ gọn dạng đơn vị)
Model No. B7019
2.2. Filters (Bộ lọc kháng khuẩn)
Anti-bacterial / Bacteria-removing filter (Bộ lọc kháng khuẩn / loại bỏ vi khuẩn)
Model No. SFC-FP2・SFS-FP2
SFC06-FP2
SFC07-FP2
SFC08-FP2
SFC09-FP2
SFC10-FP2
SFC20-FP2
SFC30-FP2
SFC40-FP2
SFS10-FP2
Siloxane/Ozone Remover (Bộ lọc loại bỏ Siloxane/Ozone)
Model No. SFX
SFX40-8
SFX40-10
SFX40-15
Oil mist filter for Outdoor use (Bộ lọc sương dầu dùng ngoài trời)
MW3000-W
MW4000-W
MW8000-W
Air filter for Outdoor use (Bộ lọc không khí dùng ngoài trời)
FW3000
FW4000
FW8000-W
FW3000-W
FW4000-W
FW8000
Medium Main Line Filter (Bộ lọc chính trung bình)
Model No. AF2
AF2-P
AF2-M
AF2-X
Oil mist filter (Bộ lọc sương dầu)
M1000
M2000
M3000
M4000
M6000
M8000
Air filter (Bộ lọc không khí)
F1000
F2000
F3000
F4000
F6000
F8000
Air filter Flame-resistant (Bộ lọc không khí chống cháy)
Model No. F※000-G4
F3000-G4
F4000-G4
F8000-G4
Air filter Medium pressure (Bộ lọc không khí áp suất trung bình)
FM3000
FM4000
FM6000
FM8000
Oil mist filter Medium pressure (Bộ lọc sương dầu áp suất trung bình)
MM3000
MM4000
MM6000
MM8000
High performance oil mist filter (Bộ lọc sương dầu hiệu suất cao)
MX1000
MX3000
MX4000
MX6000
MX8000
Compact air filter (Bộ lọc không khí nhỏ gọn)
Model No. A1019
A1019
Large bore size filter (Bộ lọc kích thước lỗ lớn)
Model No. 1138・1126・A1338・1326・1238・1226・1226J
1138
1126
A1338
1326
1138-Y
A1338-Y
1126-Y
1326-Y
1238
1226
1226J
1238-X
1226-X
1226J-X
Clean exhaust filter (Bộ lọc khí thải sạch)
Model No. FAC
FAC10
FAC100
FAC200
FAC300
Inline clean filter (Bộ lọc sạch dạng nối thẳng)
Model No. FCS
FCS500
FCS500-P9
FCS1000
FCS1000-P9
Inline filter (Bộ lọc nối thẳng)
Model No. FSL
FSL100
FSL200
FSL500
Medium main line stainless steel filter (oil free) (Bộ lọc chính trung bình bằng thép không gỉ (không dầu))
Model No. AF4000
AF4000P
AF4000S
AF4000M
AF4000X
Large main line filter (Bộ lọc chính kích thước lớn)
Model No. AF3000
AF3000P
AF3000S
AF3000M
AF3000X
Large main line filter (oil free) (Bộ lọc chính kích thước lớn (không dầu))
Model No. AF5000
AF5000P
AF5000S
AF5000M
AF5000X
Vacuum filter (Bộ lọc chân không)
Model No. VFA
VFA
Micro alescer / micro naught (oil removal) (Bộ lọc vi lượng / vi loại bỏ (loại bỏ dầu))
Model No. 1219
1219
CÔNG TY TNHH TM DV ĐĂNG LONG VIỆT NAM
Địa chỉ: 90/14A, XTT 4-5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, Tp. HCM, Việt Nam
Đt/Zalo: 0703056456
Email: contact@danglong.com.vn
Website: http://danglong.com.vn



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.