Mô tả
Bộ Điều Áp CKD
Nhà phân phối: Công ty TNHH TM DV Đăng Long Việt Nam
Nhà sản xuất: CKD
Xuất xứ: Mỹ
Bộ điều áp CKD là lựa chọn lý tưởng cho mọi hệ thống khí nén. Chúng không chỉ giúp ổn định áp suất mà còn tối ưu hóa hiệu quả vận hành, giảm chi phí bảo trì và tăng độ bền cho hệ thống. bài viết dưới đây xin giới thiệu các dòng Bộ Điều áp CKD và các model thông dụng:
1.Dòng R1000 – Bộ Điều Áp CKD
R1000
R2000
R3000
R4000
R6000
R8000
R1100
R2100
R3100
R4100
R6100
R8100
R1000-W
R2000-W
R3000-W
R4000-W
R6000-W
R8000-W
R1000-6-W
R1000-8-W
R2000-8-W
R2000-10-W
R3000-8-W
R3000-10-W
R4000-8-W
R6000-20-W
R6000-25-W
R4000-10-W
R4000-15-W
R8000-20-W
R8000-25-W
2.Regulator Flame-resistant (Bộ điều áp chống cháy) – Bộ Điều Áp CKD
R3000-G4
R4000-G4
R8000-G4
R3000-8-G4
R4000-8-G4
R8000-20-G4
R3000-G4
R4000-G4
R8000-G4
R4000-15-G4
R3000-10-G4
R4000-10-G4
3.Regulator Copper and PTFE free specification (Bộ điều áp không có đồng và PTFE)
R1000-W-P6
R2000-W-P6
R3000-W-P6
R4000-W-P6
R6000-W-P6
R8000-W-P6
R1100-W-P6
R2100-W-P6
R3100-W-P6
R4100-W-P6
R6100-W-P6
R8100-W-P6
4.Regulator for Outdoor use (Bộ điều áp dùng ngoài trời)
RW4000-W
RW8000-W
RW4000-8-W
RW4000-10-W
RW4000-15-W
RW8000-20-W
RW8000-25-W
RW4000-W
RW8000-W
5.Precision regulator (Bộ điều áp chính xác)
RP1000-8-02
RP1000-8-04
RP1000-8-07
RP2000-8-08
RP2000-10-08
6.Precision regulator (Bộ điều áp chính xác)
RPE1000
7.Regulator for water (Bộ điều áp cho nước)
WR1-6-N
WR1-8-N
WR2-10-N
WR2-15-N
WR1-6-N
WR1-8-N
WR2-10-N
WR2-15-N
8.Regulator Medium pressure (Bộ điều áp áp suất trung bình)
RM3000-W
RM4000-W
RM3000-10-W
RM4000-15-W
RM3000-W
RM4000-W
9.Regulator Oil-prohibited (Bộ điều áp cấm dầu)
RN3000
RN4000
RN8000
RN3000-8
RN4000-8
RN8000-20
RN4000-15
RN3000-10
RN4000-10
RN8000-20
RN4000-15
RN3000-10
RN4000-10
RN8000-25
10.Compact filter / regulator for Outdoor use (Bộ lọc / bộ điều áp nhỏ gọn dùng ngoài trời)
BW7019
BW7019-2C
11.Compact regulator (Bộ điều áp nhỏ gọn) – Bộ điều áp CKD
Model No. RB500・MNRB500
RB500
MNRB500A
MNRB500B
RB500-SSC4-PG39
12.Compact piston regulator (Bộ điều áp pít-tông nhỏ gọn)
Model No. RA800
RA800-6-P-G
RA800-6-P-G
RA800-6-P-B
RA800-6-L-G
RA800-6-L-B
RA800-6-N-G
RA800-6-N-B
RA800-8-P-G
RA800-8-P-G
RA800-8-P-B
RA800-8-L-G
RA800-8-L-B
RA800-8-N-G
RA800-8-N-B
13.Vacuum regulator (Bộ điều áp chân không) – Bộ điều áp CKD
VRA2000-8-G
VRA2000-8-P
VRA2000-8-B
VRA2000-8-B3
VRA2000-8-B4
VRA2000-8-R2
VRA2000-8G-G
VRA2000-8G-P
VRA2000-8G-B
VRA2000-8G-B3
VRA2000-8G-B4
VRA2000-8G-R2
VRA2000-8N-G
VRA2000-8N-P
VRA2000-8N-B
VRA2000-8N-B3
VRA2000-8N-B4
VRA2000-8N-R2
VRA2000-10-G
VRA2000-10-P
VRA2000-10-B
VRA2000-10-B3
VRA2000-10-B4
VRA2000-10-R2
VRA2000-10G-G
VRA2000-10G-P
VRA2000-10G-B
VRA2000-10G-B3
VRA2000-10G-B4
VRA2000-10G-R2
VRA2000-10N-G
VRA2000-10N-P
VRA2000-10N-B
VRA2000-10N-B3
VRA2000-10N-B4
VRA2000-10N-R2
14.Dial air regulator (Bộ điều áp khí dạng núm vặn)
Model No. 2302・2303・2304
2302-2C-L
2302-2C-G
2302-3C-L
2302-3C-G
2302-4C-L
2302-4C-G
2302-6C-L
2302-6C-G
2303-10C-L
2303-10C-G
2303-8C-L
2303-8C-G
2303-6C-L
2303-6C-G
2304-12C-L
2304-12C-G
2304-16C-L
2304-16C-G
15.Large bore reverse regulator (Bộ điều áp ngược kích thước lỗ lớn)
2415-6C-NKG
2415-6C-NG
2415-6C-KG
2415-8C-NKG
2415-8C-NG
2415-8C-KG
2415-10C-NKG
2415-10C-NG
2415-10C-KG
16.Large bore regulator (Bộ điều áp kích thước lỗ lớn)
2215-6C-NG
2215-6C-HG
2215-6C-KG
2215-8C-NG
2215-8C-HG
2215-8C-KG
2215-10C-NG
2215-10C-HG
2215-10C-KG
2216-12C-NG
2216-12C-HG
2216-12C-KG
2216-16C-NG
2216-16C-HG
2216-16C-KG
17.Compact direct acting precision regulator (Bộ điều áp chính xác tác động trực tiếp nhỏ gọn)
MNRJB500
RJB500-SSC4-P
RJB500-SSC4-P
RJB500-SSC4-L
RJB500-SSC4-T
RJB500-SSC6-P
RJB500-SSC6-P
RJB500-SSC6-L
RJB500-SSC6-T
RJB500-LLC6-P
RJB500-LLC6-P
RJB500-LLC6-L
RJB500-LLC6-T
RJB500-LLC4-P
RJB500-LLC4-P
RJB500-LLC4-L
RJB500-LLC4-T
18.Clean regulator (Bộ điều áp sạch)
2619-1C-N-G-P80
2619-1C-N-G-P90
2619-1C-N-G-P94
2619-1C-N-B-P80
2619-1C-N-B-P90
2619-1C-N-B-P94
2619-1C-L-G-P80
2619-1C-L-G-P90
2619-1C-L-G-P94
2619-1C-L-B-P80
2619-1C-L-B-P90
2619-1C-L-B-P94
2619-2C-N-G-P80
2619-2C-N-G-P90
2619-2C-N-G-P94
2619-2C-N-B-P80
2619-2C-N-B-P90
2619-2C-N-B-P94
2619-2C-L-G-P80
2619-2C-L-G-P90
2619-2C-L-G-P94
2619-2C-L-B-P80
2619-2C-L-B-P90
2619-2C-L-B-P94
19.Compact reverse regulator (Bộ điều áp ngược nhỏ gọn)
2419-1C-N-G
2419-1C-N-B
2419-1C-L-G
2419-1C-L-B
2419-1C-P-G
2419-1C-P-B
2419-2C-N-G
2419-2C-N-B
2419-2C-L-G
2419-2C-L-B
2419-2C-P-G
2419-2C-P-B
20.Compact relief valve (Van xả nhỏ gọn) – Bộ điều áp CKD
B6061-1C-LB
B6061-1C-LG
B6061-1C-PB
B6061-1C-PG
B6061-2C-LB
B6061-2C-LG
B6061-2C-PB
B6061-2C-PG
21.Compact regulator (Bộ điều áp nhỏ gọn) – Bộ điều áp CKD
B2019-2C-NPB
B2019-2C-NPB
B2019-2C-NPG
B2019-2C-NPG
B2019-2C-LPB
B2019-2C-LPB
B2019-2C-LPG
B2019-2C-LPG
B2019-1C-NPB
B2019-1C-NPB
B2019-1C-NPG
B2019-1C-NPG
B2019-1C-LPB
B2019-1C-LPB
B2019-1C-LPG
B2019-1C-LPG
22.Clean regulator (Bộ điều áp sạch) – Bộ điều áp CKD
RC2000-8-P90
RC2000-10-P90
RC2000-15-P90
- Lubricators (Bộ bôi trơn)
23.Lubricator for Outdoor use (Bộ bôi trơn dùng ngoài trời)
LW3000-W
LW4000-W
LW8000-W
Lubricator
L1000
L3000
L4000
L8000
24.Compact lubricator (Bộ bôi trơn nhỏ gọn)
Model No. A3019
Large bore lubricator (Bộ bôi trơn kích thước lỗ lớn)
Model No. 3003E・3004E・3005E
3003E
3004E
3005E
3003E-V
CÔNG TY TNHH TM DV ĐĂNG LONG VIỆT NAM
Địa chỉ: 90/14A, XTT 4-5, xã Xuân Thới Thượng, Hóc Môn, Tp. HCM, Việt Nam
Đt/Zalo: 0703056456
Email: contact@danglong.com.vn
Website: http://danglong.com.vn




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.